瓊粒 quỳnh lạp Hán Việt: quỳnh lạp Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 粒 (lạp)Hán Việtquỳnh lạpCấu tạo瓊 + 粒 · quỳnh + lạp nghĩa thành phần: quỳnh + lạp Nghĩa EngCihui 瓊粒 iónglì n. rice grains in a year of famine (which are as precious as jade)