瓊糜 qióng mí · quỳnh mi Hán Việt: quỳnh mi · Pinyin: qióng mí Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 糜 (mi)Pinyinqióng míHán Việtquỳnh miCấu tạo瓊 + 糜 · quỳnh + mi nghĩa thành phần: quỳnh + mi