瓊羞 qióng xiū · quỳnh tu Hán Việt: quỳnh tu · Pinyin: qióng xiū Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 羞 (tu)Pinyinqióng xiūHán Việtquỳnh tuCấu tạo瓊 + 羞 · quỳnh + tu nghĩa thành phần: quỳnh + tu