瓊膏 qióng gāo · quỳnh cao Hán Việt: quỳnh cao · Pinyin: qióng gāo Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 膏 (cao)Pinyinqióng gāoHán Việtquỳnh caoCấu tạo瓊 + 膏 · quỳnh + cao nghĩa thành phần: quỳnh + cao