瓊花

qióng huā quỳnh hoa

Hán Việt: quỳnh hoa · Pinyin: qióng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một thứ ngọc quý. quỳnh hoa quỳnh hoa ☆Tên một thứ ngọc quý.

Eng

  • Cihui 瓊花 iónghuā* n. rare flower said to confer immortality when eaten M:²duǒ