瓊芳 qióng fāng · quỳnh phương Hán Việt: quỳnh phương · Pinyin: qióng fāng Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 芳 (phương)Pinyinqióng fāngHán Việtquỳnh phươngCấu tạo瓊 + 芳 · quỳnh + phương nghĩa thành phần: quỳnh + phương