瓊英

qióng yīng quỳnh anh

Hán Việt: quỳnh anh · Pinyin: qióng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (anh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.如玉一般的美石。《詩經.齊風.著》:「俟我於堂乎而,充耳以黃乎而,尚之以瓊英乎而。」漢.毛亨.傳:「瓊英,美石似玉者,人君之服也。」也作「瓊瑩」。 2.薔薇科「梅花」的別名。參見「梅花」條。唐.宋璟〈梅花賦〉:「若夫瓊英綴雪,絳萼著霜,儼如傅粉。」

Eng

  • Cihui 瓊英 ióngyīng n. beautiful stone resembling jade