瓊茅 qióng máo · quỳnh mao Hán Việt: quỳnh mao · Pinyin: qióng máo Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 茅 (mao)Pinyinqióng máoHán Việtquỳnh maoCấu tạo瓊 + 茅 · quỳnh + mao nghĩa thành phần: quỳnh + mao