瓊萼 qióng è · quỳnh ngạc Hán Việt: quỳnh ngạc · Pinyin: qióng è Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 萼 (ngạc)Pinyinqióng èHán Việtquỳnh ngạcCấu tạo瓊 + 萼 · quỳnh + ngạc nghĩa thành phần: quỳnh + ngạc