瓊蟾 qióng chán · quỳnh thiềm Hán Việt: quỳnh thiềm · Pinyin: qióng chán Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 蟾 (thiềm)Pinyinqióng chánHán Việtquỳnh thiềmCấu tạo瓊 + 蟾 · quỳnh + thiềm nghĩa thành phần: quỳnh + thiềm