瓊鋪 qióng pù · quỳnh phô Hán Việt: quỳnh phô · Pinyin: qióng pù Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 鋪 (phô)Pinyinqióng pùHán Việtquỳnh phôCấu tạo瓊 + 鋪 · quỳnh + phô nghĩa thành phần: quỳnh + phô