瓊靡 qióng mí · quỳnh mĩ Hán Việt: quỳnh mĩ · Pinyin: qióng mí Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 靡 (mĩ)Pinyinqióng míHán Việtquỳnh mĩCấu tạo瓊 + 靡 · quỳnh + mĩ nghĩa thành phần: quỳnh + mĩ