瓏瓏兀兀 lóng lóng wù wù · lung lung ngột ngột Hán Việt: lung lung ngột ngột · Pinyin: lóng lóng wù wù Tổng quan Cấu tạo: 瓏 (lung) + 瓏 (lung) + 兀 (ngột) + 兀 (ngột)Pinyinlóng lóng wù wùHán Việtlung lung ngột ngộtCấu tạo瓏 + 瓏 + 兀 + 兀 · lung + lung + ngột + ngột nghĩa thành phần: lung + lung + ngột + ngột