瓜丘

guā qiū qua khâu

Hán Việt: qua khâu · Pinyin: guā qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹瓜田。种瓜的田畴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹瓜田。种瓜的田畴。