瓜剖 qua phẩu Hán Việt: qua phẩu Tổng quan Như Qua phân 瓜分 Cấu tạo: 瓜 (qua) + 剖 (phẩu)Hán Việtqua phẩuTừ loạiđộngCấu tạo瓜 + 剖 · qua + phẩu nghĩa thành phần: qua + phẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chia cắt Từ liên quan Gần nghĩa瓜剖豆分 · 剖开 · 剖心 · 剖斷 · 剖明 · 剖析 · 剖決 · 剖白