瓜剖
qua phẩu
Hán Việt: qua phẩu
Tổng quan
hư Qua phân 瓜分. qua phẫu qua phẫu ☆Như Qua phân 瓜分.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Qua phân 瓜分. qua phẫu qua phẫu ☆Như Qua phân 瓜分.
Hán Việt: qua phẩu
hư Qua phân 瓜分. qua phẫu qua phẫu ☆Như Qua phân 瓜分.