瓜割 guā gē · qua cát Hán Việt: qua cát · Pinyin: guā gē Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 割 (cát)Pinyinguā gēHán Việtqua cátCấu tạo瓜 + 割 · qua + cát nghĩa thành phần: qua + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹瓜分。Tân Hoa Tự Điển 1.犹瓜分。