瓜圃 qua phố Hán Việt: qua phố Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 圃 (phố)Hán Việtqua phốCấu tạo瓜 + 圃 · qua + phố nghĩa thành phần: qua + phố Nghĩa EngCihui 瓜圃 uāpǔ n. melon patch/plot M:ge/²kuài/¹piàn