瓜撓 qua nạo Hán Việt: qua nạo Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 撓 (nạo)Hán Việtqua nạoCấu tạo瓜 + 撓 · qua + nạo nghĩa thành phần: qua + nạo Nghĩa EngCihui 瓜撓 uānáo n. <topo.> weeding tool M:ge/¹bǎ