瓜時

guā shí qua thì

Hán Việt: qua thì · Pinyin: guā shí

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓜熟之时。指七月; 借指任职期满; 瓜一年一熟﹐故又以"瓜时"代年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓜熟之时。指七月。 2.借指任职期满。 3.瓜一年一熟﹐故又以"瓜时"代年。

Eng

  • Cihui 瓜時 uāshí ►See guāqī