瓜期

guā qīqua kì

Hán Việt: qua kì · Pinyin: guā qī

Tổng quan

KI, CƠ thời kỳ chuyển tiếp; thời kỳ chuyển tiếp quyền lực

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉指任职期满换人接替的日期。参看〖瓜代〗。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

任滿更代之期。參見「瓜代」條。《福惠全書.卷三二.陞遷部.清錢糧》:「然此務宜留心于瓜期將屆之前,恐遲,則時日倉卒,料理之弗遑耳。」《初刻拍案驚奇》卷二○:「某任都城隍已滿,乞公早赴瓜期。」

Cấu tạo: 瓜 (qua) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hết nhiệm kỳ
  • VietPhrases thời kỳ chuyển tiếp quyền lực
  • Tần suất từ KI, CƠ thời kỳ chuyển tiếp; thời kỳ chuyển tiếp quyền lực; thời kỳ chuyển tiếp quyền lực
  • Biên soạn 瓜期 uāqī n. 1. melon season M:ge/chá 2. <trad.> the time of transferring officials

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 任滿更代之期。參見「瓜代」條。《福惠全書.卷三二.陞遷部.清錢糧》:「然此務宜留心于瓜期將屆之前,恐遲,則時日倉卒,料理之弗遑耳。」《初刻拍案驚奇》卷二○:「某任都城隍已滿,乞公早赴瓜期。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉指任职期满换人接替的日期。参看〖瓜代〗。

Eng

  • Cihui 瓜期 uāqī n. 1. melon season M:ge/chá 2. <trad.> the time of transferring officials
  • Tần suất từ 瓜期 uāqī n. 1. melon season M:ge/chá 2. <trad.> the time of transferring officials

Từ liên quan

Gần nghĩa

期中 · 期主 · 期于 · 期冀 · 期刊 · 期待 · 期房 · 期指