瓜李

guā lǐ qua lí

Hán Việt: qua lí · Pinyin: guā lǐ

Tổng quan

ưa và mận. Xem Qua điền lí hạ 瓜田李下. qua lí qua lí ☆Dưa và mận. Xem Qua điền lí hạ 瓜田李下.

Cấu tạo: (qua) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa và mận. Xem Qua điền lí hạ 瓜田李下. qua lí qua lí ☆Dưa và mận. Xem Qua điền lí hạ 瓜田李下.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瓜田李下"。