瓜李

guā lǐqua lí

Hán Việt: qua lí · Pinyin: guā lǐ

Tổng quan

Dưa và mận. Xem Qua điền lí hạ 瓜田李下

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"瓜田李下"。

Cấu tạo: 瓜 (qua) + 李 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưa và mận
  • Tần suất từ Dưa và mận. Xem Qua điền lí hạ 瓜田李下.; Xưa và mận. Xem Qua điền lí hạ 瓜田李下

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瓜田李下"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓜李之嫌 · 李亨 · 李俊 · 李儇 · 李冰 · 李冶 · 李哲 · 李四