瓜條

guā tiáo qua điều

Hán Việt: qua điều · Pinyin: guā tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把冬瓜瓜肉切成条状﹐用糖腌制而成的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把冬瓜瓜肉切成条状﹐用糖腌制而成的食品。

Eng

  • Cihui 瓜條 uātiáo n. sweetened melon strips M:ge/²gēn