瓜條 guā tiáo · qua điều Hán Việt: qua điều · Pinyin: guā tiáo Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 條 (điều)Pinyinguā tiáoHán Việtqua điềuCấu tạo瓜 + 條 · qua + điều nghĩa thành phần: qua + điều Nghĩa EngCihui 瓜條 uātiáo n. sweetened melon strips M:ge/²gēn