瓜瀆

guā dú qua độc

Hán Việt: qua độc · Pinyin: guā dú

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能通航运瓜船的河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指能通航运瓜船的河。