瓜潤 guā rùn · qua nhuận Hán Việt: qua nhuận · Pinyin: guā rùn Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 潤 (nhuận)Pinyinguā rùnHán Việtqua nhuậnCấu tạo瓜 + 潤 · qua + nhuận nghĩa thành phần: qua + nhuận