瓜瓞

guā dié qua điệt

Hán Việt: qua điệt · Pinyin: guā dié

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (điệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻子孫繁盛、傳世久遠。《文選.傅亮.為宋公修楚元王墓教》:「況瓜瓞所興,開元自本者乎?可蠲復近墓五家長,給灑掃便可施行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻子孙蕃衍﹐相继不绝; 喻亲族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻子孙蕃衍﹐相继不绝。 2.喻亲族。

Eng

  • Cihui 瓜瓞 uādié n. 1. a kind of small melon 2. descendants