瓜瓠

guā hù qua hồ

Hán Việt: qua hồ · Pinyin: guā hù

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指瓜类作物; 星宿名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指瓜类作物。 2.星宿名。