瓜瓤

guā ráng qua nhương

Hán Việt: qua nhương · Pinyin: guā ráng

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (nhương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瓜果的肉質部分。明.李時珍《本草綱目.卷三三.甜瓜》:「瓜瓤,甘,寒滑,有小毒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓜类的肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓜类的肉。

Eng

  • Cihui 瓜瓤 uāráng n. melon pulp M:sháo