瓜田
qua điền
Hán Việt: qua điền · Pinyin: guā tián
Tổng quan
melon field
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 种瓜的田地; 复姓『代有瓜田仪。见《汉书.王莽传下》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.种瓜的田地。 2.复姓『代有瓜田仪。见《汉书.王莽传下》。
Eng
- CC-CEDICT melon field
- Cihui 瓜田 uātián n. melon patch/plot M:ge/²kuài
ja
- JMdict melon field|melon patch