瓜秧

qua ương

Hán Việt: qua ương

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (ương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1. 1.瓜的莖蔓 。 如:「這瓜秧長得這麼好,今年一定有好收成。」 2.古代 戲稱男子的髮辮。

Eng

  • Cihui 瓜秧 uāyāng n. young melon vine M:²gēn/¹tiáo