瓜米

guā mǐ qua mễ

Hán Việt: qua mễ · Pinyin: guā mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过五六次加工用作酿酒原料的糯米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过五六次加工用作酿酒原料的糯米。