瓜臍

guā qí qua tề

Hán Việt: qua tề · Pinyin: guā qí

Tổng quan

rốn của quả dưa

Cấu tạo: (qua) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rốn của quả dưa

Eng

  • CC-CEDICT the umbilicus of a melon
  • Cihui the umbilicus of a melon