瓜蘆 guā lú · qua lô Hán Việt: qua lô · Pinyin: guā lú Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 蘆 (lô)Pinyinguā lúHán Việtqua lôCấu tạo瓜 + 蘆 · qua + lô nghĩa thành phần: qua + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植物名。皋芦的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。皋芦的别称。