瓜蒂

guā dì qua đế

Hán Việt: qua đế · Pinyin: guā dì

Tổng quan

cuống và đài của dưa gang (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cấu tạo: (qua) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuống và đài của dưa gang (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药名。即甜瓜的瓜蒂。黄褐色﹐质柔韧。味苦﹐性寒﹐有催吐﹑利尿等作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。即甜瓜的瓜蒂。黄褐色﹐质柔韧。味苦﹐性寒﹐有催吐﹑利尿等作用。

Eng

  • CC-CEDICT pedicel and calyx of muskmelon (used in TCM)
  • Cihui pedicel and calyx of muskmelon (used in TCM)

ja

  • JMdict stem and calyx of muskmelon (used in traditional Chinese medicine)