瓜蔓

guā wàn qua mạn

Hán Việt: qua mạn · Pinyin: guā wàn

Tổng quan

ợi dây của cây dưa bò lan. Chỉ chuyện này dính dấp tới chuyện kia. qua man qua man ☆Sợi dây của cây dưa bò lan. Chỉ chuyện này dính dấp tới chuyện kia.

Cấu tạo: (qua) + (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ợi dây của cây dưa bò lan. Chỉ chuyện này dính dấp tới chuyện kia. qua man qua man ☆Sợi dây của cây dưa bò lan. Chỉ chuyện này dính dấp tới chuyện kia.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓜的藤蔓; 喻株连。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓜的藤蔓。 2.喻株连。

Eng

  • Cihui 瓜蔓 uāmàn n. melon vine M:¹tiáo