瓜蔞

guā lóuqua lâu

Hán Việt: qua lâu · Pinyin: guā lóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栝楼的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.栝楼》。

Cấu tạo: 瓜 (qua) + 蔞 (lâu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓜代 · 瓜農 · 瓜分 · 瓜剖 · 瓜子 · 瓜州 · 瓜期 · 瓜李