瓜蔞 guā lóu · qua lâu Hán Việt: qua lâu · Pinyin: guā lóu Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 蔞 (lâu)Pinyinguā lóuHán Việtqua lâuCấu tạo瓜 + 蔞 · qua + lâu nghĩa thành phần: qua + lâu