瓜螢 guā yíng · qua huỳnh Hán Việt: qua huỳnh · Pinyin: guā yíng Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 螢 (huỳnh)Pinyinguā yíngHán Việtqua huỳnhCấu tạo瓜 + 螢 · qua + huỳnh nghĩa thành phần: qua + huỳnh