瓜裂

guā liè qua liệt

Hán Việt: qua liệt · Pinyin: guā liè

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻国土分裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻国土分裂。