瓜飲 guā yǐn · qua ẩm Hán Việt: qua ẩm · Pinyin: guā yǐn Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 飲 (ẩm)Pinyinguā yǐnHán Việtqua ẩmCấu tạo瓜 + 飲 · qua + ẩm nghĩa thành phần: qua + ẩm