瓞綿 điệt miên Hán Việt: điệt miên Tổng quan Cấu tạo: 瓞 (điệt) + 绵 (miên)Hán Việtđiệt miênCấu tạo瓞 + 绵 · điệt + miên nghĩa thành phần: điệt + miên Từ liên quan Gần nghĩa綿延 · 綿紙 · 綿羊 · 綿蠻 · 綿軟 · 綿遠 · 綿長 · 綿馬