瓠歌 hù gē · hồ ca Hán Việt: hồ ca · Pinyin: hù gē Tổng quan Cấu tạo: 瓠 (hồ) + 歌 (ca)Pinyinhù gēHán Việthồ caCấu tạo瓠 + 歌 · hồ + ca nghĩa thành phần: hồ + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瓠子歌"。