瓠瓢 hù piáo · hồ biều Hán Việt: hồ biều · Pinyin: hù piáo Tổng quan Cấu tạo: 瓠 (hồ) + 瓢 (biều)Pinyinhù piáoHán Việthồ biềuCấu tạo瓠 + 瓢 · hồ + biều nghĩa thành phần: hồ + biều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即瓠芦; 指用葫芦剖制而成的盛器。Tân Hoa Tự Điển 1.即瓠芦。 2.指用葫芦剖制而成的盛器。