瓠羹 hù gēng · hồ canh Hán Việt: hồ canh · Pinyin: hù gēng Tổng quan Cấu tạo: 瓠 (hồ) + 羹 (canh)Pinyinhù gēngHán Việthồ canhCấu tạo瓠 + 羹 · hồ + canh nghĩa thành phần: hồ + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瓠叶羹"。