瓢兒 biều nhi Hán Việt: biều nhi Tổng quan Cấu tạo: 瓢 (biều) + 兒 (nhi)Hán Việtbiều nhiCấu tạo瓢 + 兒 · biều + nhi nghĩa thành phần: biều + nhi Nghĩa EngCihui 瓢兒 iáor ►See ¹piáo