瓢勺

piáo sháo biều chước

Hán Việt: biều chước · Pinyin: piáo sháo

Tổng quan

Cấu tạo: (biều) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓢杓"; 把老熟的葫芦剖为两半所做成的勺子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓢杓"。 2.把老熟的葫芦剖为两半所做成的勺子。