瓢堂 piáo táng · biều đường Hán Việt: biều đường · Pinyin: piáo táng Tổng quan Cấu tạo: 瓢 (biều) + 堂 (đường)Pinyinpiáo tángHán Việtbiều đườngCấu tạo瓢 + 堂 · biều + đường nghĩa thành phần: biều + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简陋的堂室。Tân Hoa Tự Điển 1.简陋的堂室。