瓢笠 piáo lì · biều lạp Hán Việt: biều lạp · Pinyin: piáo lì Tổng quan Cấu tạo: 瓢 (biều) + 笠 (lạp)Pinyinpiáo lìHán Việtbiều lạpCấu tạo瓢 + 笠 · biều + lạp nghĩa thành phần: biều + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和尚云游时随身携带的瓢勺和斗笠; 借指行踪。Tân Hoa Tự Điển 1.和尚云游时随身携带的瓢勺和斗笠。 2.借指行踪。