瓢羹

piáo gēngbiều canh

Hán Việt: biều canh · Pinyin: piáo gēng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【瓢羹】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(dialect) spoon"]]]}]

Cấu tạo: 瓢 (biều) + 羹 (canh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (dialect) spoon

Eng

  • Cihui (dialect) spoon
  • Tần suất từ (dialect) spoon

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓢泼 · 瓢浮 · 瓢練 · 瓢虫 · 羹匙 · 羹汤 · 瓢葫苹 · 羹藜含糗