瓢羹 piáo gēng · biều canh Hán Việt: biều canh · Pinyin: piáo gēng Tổng quan (dialect) spoon Cấu tạo: 瓢 (biều) + 羹 (canh)Pinyinpiáo gēngHán Việtbiều canhCấu tạo瓢 + 羹 · biều + canh nghĩa thành phần: biều + canh Nghĩa EngCC-CEDICT (dialect) spoonCihui (dialect) spoon