瓢葫苹 biều hồ bình Hán Việt: biều hồ bình Tổng quan (thực vật học) cúc bạch Cấu tạo: 瓢 (biều) + 葫 (hồ) + 蘋 (bình)Hán Việtbiều hồ bìnhTừ loạidanhCấu tạo瓢 + 葫 + 蘋 · biều + hồ + bình nghĩa thành phần: biều + hồ + bình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoa bìm bìmMainlandKaggle Zh-Vi moonflower