瓣炎 biện viêm Hán Việt: biện viêm Tổng quan (y học) chứng viêm van tim Cấu tạo: 瓣 (biện) + 炎 (viêm)Hán Việtbiện viêmCấu tạo瓣 + 炎 · biện + viêm nghĩa thành phần: biện + viêm Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng viêm van tim