瓣炎

biện viêm

Hán Việt: biện viêm

Tổng quan

(y học) chứng viêm van tim

Cấu tạo: 瓣 (biện) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm van
  • Tần suất từ (y học) chứng viêm van tim

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi valvulitis

Eng

  • Tần suất từ valvulitis

Từ liên quan

Gần nghĩa

炎凉 · 炎刀 · 炎夏 · 炎天 · 炎帝 · 炎性 · 炎方 · 炎日